Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:50:14 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000241 | ||
00:50:11 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000274 | ||
00:50:03 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012522 | ||
00:49:59 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
00:49:53 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000178 | ||
00:49:47 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000267 | ||
00:49:43 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000559 | ||
00:49:38 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000138 | ||
00:49:32 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000048 | ||
00:49:24 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000382 | ||
00:49:20 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000524 | ||
00:49:16 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001798 | ||
00:49:12 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000817 | ||
00:49:09 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000109 | ||
00:49:05 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
00:49:01 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000109 | ||
00:48:53 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010149 | ||
00:48:49 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000982 | ||
00:48:45 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000627 | ||
00:48:42 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000076 |
