Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:45:31 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000506 | ||
00:45:27 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000376 | ||
00:45:23 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000681 | ||
00:45:19 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000992 | ||
00:45:16 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
00:45:02 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002103 | ||
00:44:58 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
00:44:54 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003783 | ||
00:44:50 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000273 | ||
00:44:44 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002077 | ||
00:44:41 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007607 | ||
00:44:37 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004995 | ||
00:44:33 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000047 | ||
00:44:29 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008948 | ||
00:44:25 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005989 | ||
00:44:21 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000109 | ||
00:44:18 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000188 | ||
00:44:14 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004703 | ||
00:44:10 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001056 | ||
00:43:58 01/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000375 |
