Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:02:38 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000299 | ||
16:02:34 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:02:29 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000128 | ||
16:02:23 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002553 | ||
16:02:19 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000801 | ||
16:02:09 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
16:02:05 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000332 | ||
16:02:01 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000963 | ||
16:01:52 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002624 | ||
16:01:46 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001259 | ||
16:01:40 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000601 | ||
16:01:36 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004858 | ||
16:01:30 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000886 | ||
16:01:26 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:01:19 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001235 | ||
16:01:09 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00005039 | ||
16:01:05 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011756 | ||
16:01:01 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000336 | ||
16:00:53 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002355 | ||
16:00:49 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000096 |
