Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:23:13 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000119 | ||
10:23:09 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006597 | ||
10:23:06 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000407 | ||
10:23:02 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003431 | ||
10:22:58 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004006 | ||
10:22:54 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001635 | ||
10:22:50 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003271 | ||
10:22:46 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001764 | ||
10:22:43 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001796 | ||
10:22:39 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00009416 | ||
10:22:35 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013483 | ||
10:22:31 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001008 | ||
10:22:27 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001636 | ||
10:22:23 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000871 | ||
10:22:20 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001983 | ||
10:22:16 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002497 | ||
10:22:12 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000302 | ||
10:22:08 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000302 | ||
10:22:04 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000605 | ||
10:21:59 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000473 |
