Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:12:46 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
23:12:40 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
23:12:32 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
23:12:28 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001738 | ||
23:12:23 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:12:19 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000975 | ||
23:12:11 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
23:12:01 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013901 | ||
23:11:53 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:11:35 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
23:11:03 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001665 | ||
23:11:00 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001401 | ||
23:10:54 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
23:10:50 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000354 | ||
23:10:46 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:10:32 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00021493 | ||
23:10:28 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003375 | ||
23:10:23 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001255 | ||
23:10:19 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
23:10:13 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000021 |
