Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:41:22 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015476 | ||
22:41:15 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009432 | ||
22:41:07 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000869 | ||
22:41:03 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001754 | ||
22:40:59 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011927 | ||
22:40:55 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011783 | ||
22:40:51 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00020001 | ||
22:40:48 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001738 | ||
22:40:44 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000199 | ||
22:40:40 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002479 | ||
22:40:34 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008924 | ||
22:40:30 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000869 | ||
22:40:27 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000471 | ||
22:40:23 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0002334 | ||
22:40:19 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001252 | ||
22:40:15 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000188 | ||
22:40:05 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006993 | ||
22:40:01 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
22:39:54 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002879 | ||
22:39:50 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003719 |
