Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:54:02 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000891 | ||
00:53:58 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012904 | ||
00:53:54 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00021945 | ||
00:53:50 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00011229 | ||
00:53:46 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00009263 | ||
00:53:42 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004252 | ||
00:53:37 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006314 | ||
00:53:33 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013456 | ||
00:53:29 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000097 | ||
00:53:23 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:53:19 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000932 | ||
00:53:15 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012173 | ||
00:53:12 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:53:08 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
00:53:04 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002327 | ||
00:53:00 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001836 | ||
00:52:44 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003391 | ||
00:52:40 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00026819 | ||
00:52:37 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000382 | ||
00:52:33 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006304 |
