Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:10:53 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00011382 | ||
00:10:49 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004653 | ||
00:10:45 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012518 | ||
00:10:41 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016516 | ||
00:10:38 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004644 | ||
00:10:34 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00013254 | ||
00:10:30 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004491 | ||
00:10:26 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00010851 | ||
00:10:22 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005507 | ||
00:10:18 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001451 | ||
00:10:15 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0002104 | ||
00:10:11 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000869 | ||
00:10:05 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001348 | ||
00:10:01 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000481 | ||
00:09:57 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000246 | ||
00:09:53 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003772 | ||
00:09:50 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00006432 | ||
00:09:40 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002335 | ||
00:09:36 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003328 | ||
00:09:32 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00014527 |
