Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:32:19 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000396 | ||
08:32:15 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
08:31:51 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
08:31:46 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
08:31:42 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000958 | ||
08:31:32 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011714 | ||
08:31:20 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000457 | ||
08:31:10 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
08:31:04 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
08:30:48 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
08:30:35 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005906 | ||
08:30:31 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
08:30:25 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000415 | ||
08:30:13 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
08:30:07 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000041 | ||
08:30:03 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002256 | ||
08:30:00 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011878 | ||
08:29:32 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00032183 | ||
08:29:24 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000459 | ||
08:28:58 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000188 |
