Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:52:36 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020543 | ||
10:52:32 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005678 | ||
10:52:29 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019803 | ||
10:52:25 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003223 | ||
10:52:17 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
10:52:13 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004226 | ||
10:52:03 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012767 | ||
10:51:59 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021042 | ||
10:51:54 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
10:51:50 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000499 | ||
10:51:46 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00018228 | ||
10:51:42 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00012341 | ||
10:51:36 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00013217 | ||
10:51:32 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00008115 | ||
10:51:29 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000811 | ||
10:51:25 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011747 | ||
10:51:21 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
10:51:13 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
10:51:09 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002573 | ||
10:50:59 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000918 |
