Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:08:27 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000501 | ||
00:08:23 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000947 | ||
00:08:19 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:08:15 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005536 | ||
00:08:12 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003868 | ||
00:08:08 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003814 | ||
00:08:04 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011526 | ||
00:08:00 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000796 | ||
00:07:56 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00009297 | ||
00:07:52 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00006715 | ||
00:07:49 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000998 | ||
00:07:45 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006028 | ||
00:07:39 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016474 | ||
00:07:35 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00010332 | ||
00:07:31 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001843 | ||
00:07:19 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013342 | ||
00:07:16 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000005 | ||
00:07:10 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009039 | ||
00:07:06 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002505 | ||
00:07:02 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002013 |
