Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:05:15 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
00:05:10 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
00:05:06 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001591 | ||
00:05:02 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002975 | ||
00:04:58 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
00:04:48 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
00:04:40 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002075 | ||
00:04:37 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006891 | ||
00:04:33 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000437 | ||
00:04:29 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011624 | ||
00:04:25 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
00:04:19 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014223 | ||
00:04:14 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000353 | ||
00:04:08 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
00:04:04 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0001229 | ||
00:04:00 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
00:03:50 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
00:03:46 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000856 | ||
00:03:43 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00014411 | ||
00:03:39 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003069 |
