Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:04:29 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004848 | ||
23:04:25 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
23:04:21 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000524 | ||
23:04:17 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012144 | ||
23:04:11 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:04:06 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
23:04:02 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00001672 | ||
23:03:56 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:03:52 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000133 | ||
23:03:46 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:03:43 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016205 | ||
23:03:39 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002127 | ||
23:03:33 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
23:03:29 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013431 | ||
23:03:25 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000857 | ||
23:03:19 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001011 | ||
23:03:14 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004571 | ||
23:03:04 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001506 | ||
23:03:00 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:02:50 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 |
