Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:54:32 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006016 | ||
18:54:29 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000829 | ||
18:54:19 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:54:13 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
18:54:09 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
18:54:05 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00020829 | ||
18:54:01 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007007 | ||
18:53:58 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002779 | ||
18:53:54 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003978 | ||
18:53:46 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001897 | ||
18:53:42 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
18:53:38 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001939 | ||
18:53:35 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
18:53:31 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000575 | ||
18:53:27 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00046523 | ||
18:53:23 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003836 | ||
18:53:17 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001252 | ||
18:53:13 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000333 | ||
18:53:10 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000139 | ||
18:53:06 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000335 |
