Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:47:49 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004022 | ||
18:47:45 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
18:47:39 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
18:47:25 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001666 | ||
18:47:22 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002833 | ||
18:47:18 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001276 | ||
18:47:14 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001961 | ||
18:47:00 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000585 | ||
18:46:56 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
18:46:42 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
18:46:38 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000455 | ||
18:46:35 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
18:46:31 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000545 | ||
18:46:27 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005729 | ||
18:46:23 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005439 | ||
18:46:19 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002636 | ||
18:46:16 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 | ||
18:46:12 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000196 | ||
18:46:08 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003896 | ||
18:46:04 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00007747 |
