Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:59:26 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000489 | ||
23:59:23 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005104 | ||
23:59:19 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005554 | ||
23:59:15 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005662 | ||
23:59:11 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006101 | ||
23:59:07 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00020094 | ||
23:59:03 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004921 | ||
23:59:00 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005998 | ||
23:58:56 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005252 | ||
23:58:52 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00018245 | ||
23:58:48 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005791 | ||
23:58:44 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004904 | ||
23:58:40 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004904 | ||
23:58:37 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006422 | ||
23:58:33 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004761 | ||
23:58:29 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00018484 | ||
23:58:25 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00009434 | ||
23:58:21 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005519 | ||
23:58:18 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004815 | ||
23:58:14 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005584 |
