Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:42:58 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00020909 | ||
19:42:54 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 | ||
19:42:34 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000901 | ||
19:42:30 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001926 | ||
19:42:25 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
19:42:07 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
19:42:03 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000012 | ||
19:41:59 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000751 | ||
19:41:55 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000087 | ||
19:41:51 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000587 | ||
19:41:42 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
19:41:38 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000418 | ||
19:41:34 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001718 | ||
19:41:30 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:41:26 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000935 | ||
19:41:10 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
19:41:07 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
19:41:01 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000958 | ||
19:40:57 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002188 | ||
19:40:53 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 |
