Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:52:36 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002497 | ||
21:52:33 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004868 | ||
21:52:29 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001122 | ||
21:52:25 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000204 | ||
21:52:21 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003353 | ||
21:52:17 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004951 | ||
21:52:13 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000138 | ||
21:52:08 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
21:52:04 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00015017 | ||
21:52:00 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00018435 | ||
21:51:54 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001471 | ||
21:51:50 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005721 | ||
21:51:46 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00011514 | ||
21:51:43 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00030068 | ||
21:51:39 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 18 | 0,00042829 | ||
21:51:35 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00020272 | ||
21:51:31 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 29 | 0,00074081 | ||
21:51:27 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 33 | 0,0007821 | ||
21:51:23 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 37 | 0,00074389 | ||
21:51:19 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 28 | 0,00051551 |
