Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
06:27:09 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:27:09 15/05/2026 | Chuyển TRX | 41,69558 | 0TRX | |||||
06:27:09 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:27:09 15/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
06:27:09 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:27:09 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:27:09 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:27:09 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:27:09 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:27:09 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
06:27:09 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:27:09 15/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:27:09 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
06:27:09 15/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,282 | |||||
06:27:09 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:27:09 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
06:27:09 15/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
06:27:09 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
06:27:09 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
06:27:09 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX |
