Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:56:00 15/05/2026 | Chuyển TRX | 372 | 0,269 | |||||
09:56:00 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 10 | 0TRX | |||||
09:56:00 15/05/2026 | Chuyển TRX | 9 | 0,268 | |||||
09:56:00 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:56:00 15/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:56:00 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:56:00 15/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
09:56:00 15/05/2026 | Chuyển TRX | 8.015,765595 | 0,269 | |||||
09:56:00 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000116 | 0TRX | |||||
09:56:00 15/05/2026 | Chuyển TRX | 8 | 0,268 | |||||
09:56:00 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
09:56:00 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,2384 | 0TRX | |||||
09:56:00 15/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
09:56:00 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:56:00 15/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,7735 | |||||
09:56:00 15/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,3735 | |||||
09:56:00 15/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:56:00 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
09:56:00 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
09:56:00 15/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
