Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10:22:27 15/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:22:27 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
10:22:27 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
10:22:24 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
10:22:24 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
10:22:24 15/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
10:22:24 15/05/2026 | Chuyển TRX | 70,698113 | 1 | |||||
10:22:24 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
10:22:24 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
10:22:24 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
10:22:24 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:22:24 15/05/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0,268 | |||||
10:22:24 15/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
10:22:24 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:22:24 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
10:22:24 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
10:22:24 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
10:22:24 15/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
10:22:24 15/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,3745 | |||||
10:22:24 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX |
