Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21:35:33 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 138,138 | 0TRX | |||||
21:35:33 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
21:35:33 15/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:35:33 15/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:35:33 15/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,286 | |||||
21:35:33 15/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:35:33 15/05/2026 | Chuyển TRX | 241 | 0,268 | |||||
21:35:33 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
21:35:33 15/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:35:33 15/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
21:35:33 15/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:35:33 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
21:35:33 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
21:35:33 15/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
21:35:33 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
21:35:33 15/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0,281 | |||||
21:35:33 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
21:35:33 15/05/2026 | Chuyển TRX | 9,38052 | 0TRX | |||||
21:35:33 15/05/2026 | Chuyển TRX | 4,746 | 0TRX | |||||
21:35:33 15/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
