Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23:00:36 14/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
23:00:36 14/05/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0,267 | |||||
23:00:36 14/05/2026 | Chuyển TRX | 4,62852 | 0,268 | |||||
23:00:36 14/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
23:00:36 14/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,3636 | |||||
23:00:36 14/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
23:00:36 14/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:00:36 14/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:00:36 14/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
23:00:36 14/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0,279 | |||||
23:00:36 14/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
23:00:36 14/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000009 | 0TRX | |||||
23:00:36 14/05/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 1 | |||||
23:00:36 14/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:00:36 14/05/2026 | Chuyển TRX | 2,5 | 0,268 | |||||
23:00:36 14/05/2026 | Chuyển TRX | 0,345 | 0TRX | |||||
23:00:36 14/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:00:36 14/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 3.746,244127 | 0,384 | |||||
23:00:36 14/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:00:36 14/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX |
