Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
04:10:57 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:10:57 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:10:57 15/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:10:57 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 2,5 | 0TRX | |||||
04:10:57 15/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:10:57 15/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 9,6795 | |||||
04:10:57 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:10:57 15/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
04:10:57 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:10:57 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
04:10:57 15/05/2026 | Chuyển TRX | 437,4 | 1,1 | |||||
04:10:57 15/05/2026 | Chuyển TRX | 15,945714 | 0TRX | |||||
04:10:57 15/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,0285 | |||||
04:10:57 15/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
04:10:57 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
04:10:57 15/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
04:10:57 15/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
04:10:57 15/05/2026 | Chuyển TRX | 14 | 0,268 | |||||
04:10:57 15/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 2,5 | 0TRX | |||||
04:10:57 15/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
