Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $0,0255 | 82.541.557 | 249.158 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | -- | |
| 2 | $0,0000007138 | 217.467 | 102.845 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3 | $0,00007869 | 279.309 | 92.357 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4 | $0,01582 | 186.619 | 90.640 | Tổng cung cố định | 11:41:21 20/04/2024 | |
| 5 | $0,0001981 | 289.434 | 89.769 | Quá trình đúc đã đóng | 15:24:24 05/05/2024 | |
| 6 | $0,0009383 | 913.954 | 88.618 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 7 | $0,00000006384 | 131.736 | 70.091 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:57 16/11/2024 | |
| 8 | $0,0001151 | 271.422 | 51.620 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 9 | $0,000383 | 204.387 | 43.259 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 10 | $0,00001034 | 233.037 | 38.559 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 11 | < $0,00000001 | 125.787 | 33.314 | Quá trình đúc đã đóng | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 12 | $0,6728 | 1.194.096 | 27.983 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 13 | $0,00001592 | 171.247 | 25.995 | Tổng cung cố định | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 14 | $0,000008752 | 240.781 | 24.311 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 34,71% | 15:40:51 10/05/2024 | |
| 15 | $0,004759 | 75.515 | 23.741 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 16 | $0,0003566 | 4.430.452 | 22.936 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 17 | $0,0003856 | 83.594 | 22.300 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 18 | $0,000000798 | 68.614 | 21.041 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 19 | $0,4125 | 200.246 | 20.753 | Quá trình đúc đã đóng | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 20 | $0,00007102 | 457.481 | 19.674 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 |




















