Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | $0,07701 | 103.635 | 18.147 | Quá trình đúc đã đóng | 09:17:34 20/04/2024 | |
| 22 | $0,0002925 | 22.310 | 16.812 | Quá trình đúc đã đóng | 17:14:00 03/06/2024 | |
| 23 | $0,0000000154 | 7.291 | 16.771 | Tổng cung cố định | 04:08:16 14/02/2025 | |
| 24 | $0,0002726 | 119.654 | 16.113 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 25 | $0,000004671 | 113.437 | 15.914 | Quá trình đúc đã đóng | 12:27:33 26/04/2024 | |
| 26 | $0,01775 | 236.111 | 14.909 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 27 | $0,05391 | 282.855 | 13.729 | Quá trình đúc đã đóng | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 28 | $0,0004669 | 160.476 | 13.586 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 94,07% | 11:02:18 22/04/2024 | |
| 29 | $0,002234 | 269.118 | 13.260 | Quá trình đúc đã đóng | 15:41:45 30/05/2024 | |
| 30 | $0,0000001388 | 215.179 | 12.945 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 8,43% | 17:06:47 12/06/2024 | |
| 31 | $0,003356 | 241.232 | 12.512 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 32 | $0,003849 | 5.977 | 12.011 | Quá trình đúc đã đóng | 12:40:12 22/04/2024 | |
| 33 | $0,0000001556 | 65.526 | 11.955 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 34 | $0,000007791 | 111.631 | 11.573 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 35 | $0,00001843 | 163.263 | 10.895 | Quá trình đúc đã đóng | 15:57:39 22/04/2024 | |
| 36 | $0,0005006 | 9.414 | 10.647 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 37 | < $0,00000001 | 190.394 | 10.583 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 99,14% | 22:27:10 20/07/2024 | |
| 38 | $0,01155 | 2.371 | 9.881 | Tổng cung cố định | 06:59:24 29/01/2026 | |
| 39 | $0,00009242 | 78.846 | 9.868 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 50,5% | 20:50:52 25/11/2024 | |
| 40 | $0,000001089 | 73.621 | 9.623 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 |


















