Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:47:45 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005416 | ||
22:47:41 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004287 | ||
22:47:37 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004272 | ||
22:47:33 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005048 | ||
22:47:30 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000427 | ||
22:47:26 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004301 | ||
22:47:22 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004272 | ||
22:47:18 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001038 | ||
22:47:14 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001871 | ||
22:47:11 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000283 | ||
22:47:07 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003162 | ||
22:47:03 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,000255 | ||
22:46:59 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000407 | ||
22:46:55 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001856 | ||
22:46:49 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000544 | ||
22:46:46 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012547 | ||
22:46:42 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012649 | ||
22:46:38 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:46:34 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001629 | ||
22:46:26 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000451 |
