Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:49:32 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004696 | ||
22:49:28 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006837 | ||
22:49:24 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004869 | ||
22:49:21 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000541 | ||
22:49:17 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006382 | ||
22:49:13 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004647 | ||
22:49:09 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016223 | ||
22:49:05 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004996 | ||
22:49:01 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00010783 | ||
22:48:58 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005822 | ||
22:48:54 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016179 | ||
22:48:50 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0001832 | ||
22:48:46 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004727 | ||
22:48:42 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007804 | ||
22:48:39 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010418 | ||
22:48:35 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00016604 | ||
22:48:31 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00014859 | ||
22:48:27 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009134 | ||
22:48:23 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00026784 | ||
22:48:19 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 31 | 0,0006706 |
