Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:50:26 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001689 | ||
11:50:22 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003931 | ||
11:50:09 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
11:50:05 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002811 | ||
11:50:01 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010489 | ||
11:49:53 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020543 | ||
11:49:47 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015028 | ||
11:49:43 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
11:49:40 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001898 | ||
11:49:34 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001249 | ||
11:49:30 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
11:49:20 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
11:49:16 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000842 | ||
11:49:12 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00014456 | ||
11:49:09 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010341 | ||
11:49:05 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006159 | ||
11:49:01 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006242 | ||
11:48:57 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00020223 | ||
11:48:53 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00031921 | ||
11:48:49 14/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000437 |
