Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:31:47 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00024409 | ||
02:31:43 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
02:31:33 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001093 | ||
02:31:30 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:31:24 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001418 | ||
02:31:20 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00001071 | ||
02:31:12 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001269 | ||
02:31:08 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
02:31:00 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000332 | ||
02:30:39 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000307 | ||
02:30:35 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004295 | ||
02:30:31 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
02:30:23 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
02:30:05 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
02:30:01 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000764 | ||
02:29:58 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
02:29:48 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000183 | ||
02:29:44 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002427 | ||
02:29:40 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003165 | ||
02:29:36 15/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002041 |
