Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
01:03:30 16/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
01:03:30 16/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:03:30 16/05/2026 | Chuyển TRX | 11,5884 | 0TRX | |||||
01:03:30 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
01:03:30 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:03:30 16/05/2026 | Chuyển TRX | 8,5715 | 0TRX | |||||
01:03:30 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:03:30 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:03:30 16/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
01:03:30 16/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:03:30 16/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
01:03:30 16/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:03:30 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:03:30 16/05/2026 | Chuyển TRX | 14,85 | 0,268 | |||||
01:03:30 16/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
01:03:30 16/05/2026 | Chuyển TRX | 8,5715 | 0TRX | |||||
01:03:30 16/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:03:30 16/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:03:30 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000004 | 0TRX | |||||
01:03:30 16/05/2026 | Chuyển TRX | 20 | 0,268 |
