Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
01:08:21 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:08:21 16/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:08:21 16/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
01:08:21 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000008 | 0TRX | |||||
01:08:21 16/05/2026 | Chuyển TRX | 4.413,909443 | 0,267 | |||||
01:08:21 16/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,3454 | |||||
01:08:21 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:08:21 16/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:08:21 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
01:08:21 16/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
01:08:21 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
01:08:21 16/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:08:21 16/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
01:08:21 16/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0,345 | |||||
01:08:21 16/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
01:08:21 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
01:08:21 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
01:08:21 16/05/2026 | Chuyển TRX | 623,640004 | 0TRX | |||||
01:08:21 16/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
01:08:21 16/05/2026 | Chuyển TRX | 0,998 | 0TRX |
